如同身受 như đồng thân thụ Hán Việt: như đồng thân thụ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 同 (đồng) + 身 (thân) + 受 (thụ)Hán Việtnhư đồng thân thụCấu tạo如 + 同 + 身 + 受 · như + đồng + thân + thụ nghĩa thành phần: như + đồng + thân + thụ Nghĩa EngCihui 如同身受 útóngshēnshòu f.e. would regard it as a personal favor