如響之應聲
như hưởng chi ứng thanh
Hán Việt: như hưởng chi ứng thanh · Pinyin: rú xiǎng zhī yìng shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 響 (hưởng) + 之 (chi) + 應 (ứng) + 聲 (thanh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻对答迅速,反应极快。