如响斯应 như hưởng tư ứng Hán Việt: như hưởng tư ứng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 響 (hưởng) + 斯 (tư) + 應 (ứng)Hán Việtnhư hưởng tư ứngTừ loạithànhCấu tạo如 + 響 + 斯 + 應 · như + hưởng + tư + ứng nghĩa thành phần: như + hưởng + tư + ứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hưởng ứngBiên soạn in responseEngCihui 如響斯應 úxiǎngsīyìng f.e. in response Từ liên quan Gần nghĩa如响而应 · 如响之应声