如響而應

rú xiǎng ér yìng như hưởng nhi ứng

Hán Việt: như hưởng nhi ứng · Pinyin: rú xiǎng ér yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (hưởng) + (nhi) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对答迅速,反应极快。