如圖所示 rú tú suǒ shì · như đồ sở kì Hán Việt: như đồ sở kì · Pinyin: rú tú suǒ shì Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 圖 (đồ) + 所 (sở) + 示 (kì)Pinyinrú tú suǒ shìHán Việtnhư đồ sở kìCấu tạo如 + 圖 + 所 + 示 · như + đồ + sở + kì nghĩa thành phần: như + đồ + sở + kì