如坐雲霧

rú zuò yún wù như tọa vân vụ

Hán Việt: như tọa vân vụ · Pinyin: rú zuò yún wù

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (tọa) + (vân) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象坐在云里雾里。比喻头脑糊涂,不能辨析事理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻暗昧无知,不能辨析。

Eng

  • Cihui 如坐雲霧 úzuòyúnwù f.e. be muddled/confused