如坐鍼氈

rú zuò zhēn zhān như tọa châm chiên

Hán Việt: như tọa châm chiên · Pinyin: rú zuò zhēn zhān

Tổng quan

nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim (thành ngữ) | bóng: ở trong tình huống không thoải mái như đứng đống lửa, như ngồi đống than; như ngồi trên chông。形容心神不寧。

Cấu tạo: (như) + (tọa) + (châm) + (chiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim (thành ngữ) | bóng: ở trong tình huống không thoải mái như đứng đống lửa, như ngồi đống than; như ngồi trên chông。形容心神不寧。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻心神不寧,片刻難安。參見「針氈」條。《三國演義》第二三回:「王子服等四人面面相覷,如坐鍼氈。」

Eng

  • Cihui lit. as if sitting on pins and needles (idiom); fig. to be in an uncomfortable situation