如城堡的 như thành bảo đích Hán Việt: như thành bảo đích Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 城 (thành) + 堡 (bảo) + 的 (đích)Hán Việtnhư thành bảo đíchCấu tạo如 + 城 + 堡 + 的 · như + thành + bảo + đích nghĩa thành phần: như + thành + bảo + đích Nghĩa EngCihui castled