如墮雲霧

rú duò yún wù như đọa vân vụ

Hán Việt: như đọa vân vụ · Pinyin: rú duò yún wù

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (đọa) + (vân) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堕:落。好像掉在烟雾之中。比喻迷失方向,找不到头绪,不得要领。