如墮煙海 rú duò yān hǎi · như đọa yên hải Hán Việt: như đọa yên hải · Pinyin: rú duò yān hǎi Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 墮 (đọa) + 煙 (yên) + 海 (hải)Pinyinrú duò yān hǎiHán Việtnhư đọa yên hảiCấu tạo如 + 墮 + 煙 + 海 · như + đọa + yên + hải nghĩa thành phần: như + đọa + yên + hải Nghĩa EngCihui 如墮煙海 úduòyānhǎi f.e. bewildered; at a loss