如大蒜的 như đại toán đích Hán Việt: như đại toán đích Tổng quan (thuộc) tỏi; có mùi tỏi Cấu tạo: 如 (như) + 大 (đại) + 蒜 (toán) + 的 (đích)Hán Việtnhư đại toán đíchCấu tạo如 + 大 + 蒜 + 的 · như + đại + toán + đích nghĩa thành phần: như + đại + toán + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) tỏi; có mùi tỏi