如宾之敬 như tân chi kính Hán Việt: như tân chi kính Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 賓 (tân) + 之 (chi) + 敬 (kính)Hán Việtnhư tân chi kínhTừ loạidanhCấu tạo如 + 賓 + 之 + 敬 · như + tân + chi + kính nghĩa thành phần: như + tân + chi + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính trọng như kháchBiên soạn respect as a guestEngCihui 如賓之敬 úbīnzhījìng n. respect as a guest