如实空镜

như thật không kính

Hán Việt: như thật không kính

Tổng quan

như thật không kính (術語)起信論所說四鏡之一。見四鏡條。☸

Cấu tạo: (như) + (thật) + (không) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như thật không kính (術語)起信論所說四鏡之一。見四鏡條。☸