如尼字母 rú ní zì mǔ · như ni tự mẫu Hán Việt: như ni tự mẫu · Pinyin: rú ní zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 尼 (ni) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinrú ní zì mǔHán Việtnhư ni tự mẫuCấu tạo如 + 尼 + 字 + 母 · như + ni + tự + mẫu nghĩa thành phần: như + ni + tự + mẫu