如履春冰 rú lǚ chūn bīng · như lí xuân băng Hán Việt: như lí xuân băng · Pinyin: rú lǚ chūn bīng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 履 (lí) + 春 (xuân) + 冰 (băng)Pinyinrú lǚ chūn bīngHán Việtnhư lí xuân băngCấu tạo如 + 履 + 春 + 冰 · như + lí + xuân + băng nghĩa thành phần: như + lí + xuân + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 履:踩。好像踩着春天薄薄的冰。比喻在危险的境地而提心吊胆。