如山似海

rú shān sì hǎi như san tự hải

Hán Việt: như san tự hải · Pinyin: rú shān sì hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (san) + (tự) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人多的象山和海一样。形容人聚集得非常多。