如應斯響 rú yìng sī xiǎng · như ứng tư hưởng Hán Việt: như ứng tư hưởng · Pinyin: rú yìng sī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 應 (ứng) + 斯 (tư) + 響 (hưởng)Pinyinrú yìng sī xiǎngHán Việtnhư ứng tư hưởngCấu tạo如 + 應 + 斯 + 響 · như + ứng + tư + hưởng nghĩa thành phần: như + ứng + tư + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容反响极快。