如棄蔽屣

như khí tế tỉ

Hán Việt: như khí tế tỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (khí) + (tế) + (tỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如棄蔽屣 úqìbìxǐ f.e. give up sth. without any repentance