如得甘露 như đắc cam lộ Hán Việt: như đắc cam lộ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 得 (đắc) + 甘 (cam) + 露 (lộ)Hán Việtnhư đắc cam lộCấu tạo如 + 得 + 甘 + 露 · như + đắc + cam + lộ nghĩa thành phần: như + đắc + cam + lộ Nghĩa EngCihui 如得甘露 údégānlù f.e. like the sweetest dew from heaven