如德丹號 rú dé dān hào · như đức đan hào Hán Việt: như đức đan hào · Pinyin: rú dé dān hào Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 德 (đức) + 丹 (đan) + 號 (hào)Pinyinrú dé dān hàoHán Việtnhư đức đan hàoCấu tạo如 + 德 + 丹 + 號 · như + đức + đan + hào nghĩa thành phần: như + đức + đan + hào