如心廣場 rú xīn guǎng chǎng · như tâm quảng tràng Hán Việt: như tâm quảng tràng · Pinyin: rú xīn guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 心 (tâm) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinrú xīn guǎng chǎngHán Việtnhư tâm quảng tràngCấu tạo如 + 心 + 廣 + 場 · như + tâm + quảng + tràng nghĩa thành phần: như + tâm + quảng + tràng