如恐不及 rú kǒng bù jí · như khủng bất cập Hán Việt: như khủng bất cập · Pinyin: rú kǒng bù jí Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 恐 (khủng) + 不 (bất) + 及 (cập)Pinyinrú kǒng bù jíHán Việtnhư khủng bất cậpCấu tạo如 + 恐 + 不 + 及 · như + khủng + bất + cập nghĩa thành phần: như + khủng + bất + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 及:追上,赶上。就象怕追赶不上。