如意博士 rú yì bó shì · như ý bác sĩ Hán Việt: như ý bác sĩ · Pinyin: rú yì bó shì Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Pinyinrú yì bó shìHán Việtnhư ý bác sĩCấu tạo如 + 意 + 博 + 士 · như + ý + bác + sĩ nghĩa thành phần: như + ý + bác + sĩ