如意萬事 rú yì wàn shì · như ý vạn sự Hán Việt: như ý vạn sự · Pinyin: rú yì wàn shì Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 萬 (vạn) + 事 (sự)Pinyinrú yì wàn shìHán Việtnhư ý vạn sựCấu tạo如 + 意 + 萬 + 事 · như + ý + vạn + sự nghĩa thành phần: như + ý + vạn + sự