如意轮供 như ý luân cung Hán Việt: như ý luân cung Tổng quan như ý luân cung (修法)參照如意輪法項。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 轮 (luân) + 供 (cung)Hán Việtnhư ý luân cungCấu tạo如 + 意 + 轮 + 供 · như + ý + luân + cung nghĩa thành phần: như + ý + luân + cung Nghĩa ViệtCihui như ý luân cung (修法)參照如意輪法項。☸