如意輪供 như ý luân cung Hán Việt: như ý luân cung Tổng quan (修法)參照如意輪法項。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 轮 (luân) + 供 (cung)Hán Việtnhư ý luân cungCấu tạo如 + 意 + 轮 + 供 · như + ý + luân + cung nghĩa thành phần: như + ý + luân + cung Nghĩa ViệtCihui (修法)參照如意輪法項。☸ Từ liên quan Gần nghĩa如意郎君 · 如意算盘 · 如意寶珠 · 如意摩尼 · 如意珠王 · 如意珠身 · 如意禪師 · 如意輪法