如願一償 rú yuàn yī cháng · như nguyện nhất thường Hán Việt: như nguyện nhất thường · Pinyin: rú yuàn yī cháng Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 願 (nguyện) + 一 (nhất) + 償 (thường)Pinyinrú yuàn yī chángHán Việtnhư nguyện nhất thườngCấu tạo如 + 願 + 一 + 償 · như + nguyện + nhất + thường nghĩa thành phần: như + nguyện + nhất + thường