如所周知 như sở chu tri Hán Việt: như sở chu tri Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 所 (sở) + 周 (chu) + 知 (tri)Hán Việtnhư sở chu triCấu tạo如 + 所 + 周 + 知 · như + sở + chu + tri nghĩa thành phần: như + sở + chu + tri Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 事實的真相,正如眾人所知的一樣。EngCihui 如所周知 úsuǒzhōuzhī f.e. as everyone knows