如扇形地 như phiến hình địa Hán Việt: như phiến hình địa Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 扇 (phiến) + 形 (hình) + 地 (địa)Hán Việtnhư phiến hình địaCấu tạo如 + 扇 + 形 + 地 · như + phiến + hình + địa nghĩa thành phần: như + phiến + hình + địa Nghĩa EngCihui fanwise