如振落葉 rú zhèn luò yè · như chấn lạc diệp Hán Việt: như chấn lạc diệp · Pinyin: rú zhèn luò yè Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 振 (chấn) + 落 (lạc) + 葉 (diệp)Pinyinrú zhèn luò yèHán Việtnhư chấn lạc diệpCấu tạo如 + 振 + 落 + 葉 · như + chấn + lạc + diệp nghĩa thành phần: như + chấn + lạc + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容轻而易举。