如數付足 như sổ phó túc Hán Việt: như sổ phó túc Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 數 (sổ) + 付 (phó) + 足 (túc)Hán Việtnhư sổ phó túcCấu tạo如 + 數 + 付 + 足 · như + sổ + phó + túc nghĩa thành phần: như + sổ + phó + túc Nghĩa EngCihui 如數付足 úshùfùzú f.e. pay in full