如數到齊

như sổ đáo tề

Hán Việt: như sổ đáo tề

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (sổ) + (đáo) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如數到齊 úshù dàoqí v.p. all present and correct