如無其事 rú wú qí shì · như vô kì sự Hán Việt: như vô kì sự · Pinyin: rú wú qí shì Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 無 (vô) + 其 (kì) + 事 (sự)Pinyinrú wú qí shìHán Việtnhư vô kì sựCấu tạo如 + 無 + 其 + 事 · như + vô + kì + sự nghĩa thành phần: như + vô + kì + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象没有那回事一样。形容遇事沉着镇定或不把事情放在心上。