如是而已 rú shì ér yǐ · như thị nhi dĩ Hán Việt: như thị nhi dĩ · Pinyin: rú shì ér yǐ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 是 (thị) + 而 (nhi) + 已 (dĩ)Pinyinrú shì ér yǐHán Việtnhư thị nhi dĩCấu tạo如 + 是 + 而 + 已 · như + thị + nhi + dĩ nghĩa thành phần: như + thị + nhi + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如是:象这样;而已:罢了。就是这样罢了。