如有則填 rú yǒu zé tián · như hữu tắc điền Hán Việt: như hữu tắc điền · Pinyin: rú yǒu zé tián Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 有 (hữu) + 則 (tắc) + 填 (điền)Pinyinrú yǒu zé tiánHán Việtnhư hữu tắc điềnCấu tạo如 + 有 + 則 + 填 · như + hữu + tắc + điền nghĩa thành phần: như + hữu + tắc + điền