如松之挺

như tùng chi đĩnh

Hán Việt: như tùng chi đĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (tùng) + (chi) + (đĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 如松之挺 úsōngzhītǐng f.e. rooted like a solid pine tree