如果發生 như quả phát sanh Hán Việt: như quả phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtnhư quả phát sanhCấu tạo如 + 果 + 發 + 生 · như + quả + phát + sanh nghĩa thành phần: như + quả + phát + sanh Nghĩa EngCihui in case of