如果子句 như quả tử cú Hán Việt: như quả tử cú Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 子 (tử) + 句 (cú)Hán Việtnhư quả tử cúCấu tạo如 + 果 + 子 + 句 · như + quả + tử + cú nghĩa thành phần: như + quả + tử + cú Nghĩa EngCihui 如果子句 rúguǒ” zǐjù n. <lg.> if-clause