如果語句 như quả ngữ cú Hán Việt: như quả ngữ cú Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Hán Việtnhư quả ngữ cúCấu tạo如 + 果 + 語 + 句 · như + quả + ngữ + cú nghĩa thành phần: như + quả + ngữ + cú Nghĩa EngCihui 如果語句 rúguǒ” yǔjù n. <lg.> if-statement