如此一來

như thử nhất lai

Hán Việt: như thử nhất lai

Tổng quan

kể từ đó: như vậy

Cấu tạo: (như) + (thử) + (nhất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể từ đó: như vậy

Eng

  • Cihui 如此一來 úcǐyīlái f.e. therefore