如此一来 như thử nhất lai Hán Việt: như thử nhất lai Tổng quan kể từ đó: như vậy Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 來 (lai)Hán Việtnhư thử nhất laiTừ loạithànhCấu tạo如 + 此 + 一 + 來 · như + thử + nhất + lai nghĩa thành phần: như + thử + nhất + lai Nghĩa ViệtCihui kể từ đó: như vậyBiên soạn thereforeEngCihui 如此一來 úcǐyīlái f.e. therefore Từ liên quan Gần nghĩa一来二往 · 一来一往 · 如此而已 · 一来二去 · 如此这般 · 一來向 · 一來果 · 如此这般的