如此人生 như thử nhân sanh Hán Việt: như thử nhân sanh Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 人 (nhân) + 生 (sanh)Hán Việtnhư thử nhân sanhCấu tạo如 + 此 + 人 + 生 · như + thử + nhân + sanh nghĩa thành phần: như + thử + nhân + sanh Nghĩa EngCihui the way of all flesh