如此人生 như thử nhân sanh Hán Việt: như thử nhân sanh Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 人 (nhân) + 生 (sanh)Hán Việtnhư thử nhân sanhTừ loạithànhCấu tạo如 + 此 + 人 + 生 · như + thử + nhân + sanh nghĩa thành phần: như + thử + nhân + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đời ngườiMainlandKaggle Zh-Vi the way of all fleshEngCihui the way of all flesh Từ liên quan Gần nghĩa人生朝露 · 如此而已 · 人生如寄 · 人生如梦 · 如此这般 · 人生盛衰 · 如此一来 · 人生如朝露