如此更好 như thử canh hảo Hán Việt: như thử canh hảo Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 更 (canh) + 好 (hảo)Hán Việtnhư thử canh hảoTừ loạitrạngCấu tạo如 + 此 + 更 + 好 · như + thử + canh + hảo nghĩa thành phần: như + thử + canh + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 như vậyMainlandKaggle Zh-Vi so much the betterEngCihui so much the better Từ liên quan Gần nghĩa如此而已 · 如此这般 · 如此一来 · 如此这般的 · 更好地 · 更好的 · 如此云云 · 如此人生