如此更好 như thử canh hảo Hán Việt: như thử canh hảo Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 更 (canh) + 好 (hảo)Hán Việtnhư thử canh hảoCấu tạo如 + 此 + 更 + 好 · như + thử + canh + hảo nghĩa thành phần: như + thử + canh + hảo Nghĩa EngCihui so much the better