如此看來 rú cǐ kàn lái · như thử khán lai Hán Việt: như thử khán lai · Pinyin: rú cǐ kàn lái Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 看 (khán) + 來 (lai)Pinyinrú cǐ kàn láiHán Việtnhư thử khán laiCấu tạo如 + 此 + 看 + 來 · như + thử + khán + lai nghĩa thành phần: như + thử + khán + lai