如此看来

rú cǐ kàn láinhư thử khán lai

Hán Việt: như thử khán lai · Pinyin: rú cǐ kàn lái

Tổng quan

Cấu tạo: 如 (như) + 此 (thử) + 看 (khán) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xem ra

Đức

  • Handedict so kann man sehen, dass

Từ liên quan

Gần nghĩa

如此而已 · 如此这般 · 如此一来 · 看来好像 · 如此这般的 · 如此云云 · 如此人生 · 如此如此