如此而已

rú cǐ ér yǐ như thử nhi dĩ

Hán Việt: như thử nhi dĩ · Pinyin: rú cǐ ér yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (thử) + (nhi) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如此:象这样;而已:罢了。就是这样罢了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.就是这样罢了,再没有别的。
  • Tân Hoa Tự Điển 如此象这样;而已罢了。就是这样罢了。

Eng

  • Cihui 如此而已 úcǐ'éryǐ f.e. no more than this