如毛刷的

như mao xoát đích

Hán Việt: như mao xoát đích

Tổng quan

như bàn chải lởm chởm, có nhiều bụi cây, rậm rạp

Cấu tạo: (như) + (mao) + (xoát) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như bàn chải lởm chởm, có nhiều bụi cây, rậm rạp