如湯化雪

rú tāng huà xuě như thang hóa tuyết

Hán Việt: như thang hóa tuyết · Pinyin: rú tāng huà xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (thang) + (hóa) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汤:热水。像热水浇在雪上。形容十分容易。