如湯潑蟻

rú tāng pō yǐ như thang bát nghĩ

Hán Việt: như thang bát nghĩ · Pinyin: rú tāng pō yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (thang) + (bát) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汤:沸水。像用热水去泼蚂蚁,一泼即散,既而又聚。比喻效果不明显。