如法孔雀经法
như pháp khổng tước kinh pháp
Hán Việt: như pháp khổng tước kinh pháp
Tổng quan
như pháp khổng tước kinh pháp (修法)孔雀經所說孔雀明王之修法也。是行大法之儀式,故特謂之如法。見孔雀明王條。☸
Cấu tạo: 如 (như) + 法 (pháp) + 孔 (khổng) + 雀 (tước) + 经 (kinh) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui như pháp khổng tước kinh pháp (修法)孔雀經所說孔雀明王之修法也。是行大法之儀式,故特謂之如法。見孔雀明王條。☸