如法念佛

như pháp niệm phật

Hán Việt: như pháp niệm phật

Tổng quan

như pháp niệm phật (術語)謂別時念佛也。見別時念佛條。☸

Cấu tạo: (như) + (pháp) + (niệm) + (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như pháp niệm phật (術語)謂別時念佛也。見別時念佛條。☸