如法念佛 như pháp niệm phật Hán Việt: như pháp niệm phật Tổng quan (術語)謂別時念佛也。見別時念佛條。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 法 (pháp) + 念 (niệm) + 佛 (phật)Hán Việtnhư pháp niệm phậtCấu tạo如 + 法 + 念 + 佛 · như + pháp + niệm + phật nghĩa thành phần: như + pháp + niệm + phật Nghĩa ViệtCihui (術語)謂別時念佛也。見別時念佛條。☸Tần suất từ [bktd] như pháp niệm phật (術語)謂別時念佛也。見別時念佛條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa如法炮制 · 如法泡制 · 如法佛眼 · 如法尊勝 · 如法愛染 · 念佛三昧 · 念佛回向 · 念佛往生