如法愛染 như pháp ái nhiễm Hán Việt: như pháp ái nhiễm Tổng quan (修法)修法名。如法為如法如說之意,稱美之言。如如法尊眼,如法尊勝等。同愛染王法項。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 法 (pháp) + 爱 (ái) + 染 (nhiễm)Hán Việtnhư pháp ái nhiễmCấu tạo如 + 法 + 爱 + 染 · như + pháp + ái + nhiễm nghĩa thành phần: như + pháp + ái + nhiễm Nghĩa ViệtCihui (修法)修法名。如法為如法如說之意,稱美之言。如如法尊眼,如法尊勝等。同愛染王法項。☸ Từ liên quan Gần nghĩa如法愛染法 · 如法炮制 · 如法泡制 · 如法佛眼 · 如法尊勝 · 如法念佛 · 愛染三尊 · 愛染王法