如法砲制 rú fǎ pào zhì · như pháp pháo chế Hán Việt: như pháp pháo chế · Pinyin: rú fǎ pào zhì Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 法 (pháp) + 砲 (pháo) + 制 (chế)Pinyinrú fǎ pào zhìHán Việtnhư pháp pháo chếCấu tạo如 + 法 + 砲 + 制 · như + pháp + pháo + chế nghĩa thành phần: như + pháp + pháo + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依照成法,砲制中药。比喻照样仿做。